Năm 2026, doanh nghiệp và người kinh doanh tại Việt Nam tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thuế theo hệ thống thuế quốc gia. Việc nắm rõ các loại thuế phải nộp và mức thuế mới nhất là yếu tố quyết định để doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh rủi ro vi phạm và tối ưu chi phí hoạt động.
1. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN / CIT)
Đây là thuế trực thu chính đánh trên lợi nhuận của doanh nghiệp:
Mức thuế suất mới năm 2026:
-
Doanh nghiệp chuẩn: 20% thu nhập chịu thuế.
-
Doanh nghiệp siêu nhỏ (doanh thu ≤ 3 tỷ đồng/năm): 15%.
-
Doanh nghiệp nhỏ (doanh thu từ >3 – 50 tỷ đồng/năm): 17%.
-
Ngành đặc thù (dầu khí, khai thác tài nguyên…): 25–50% tùy từng lĩnh vực.
Đây là thay đổi quan trọng theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, có hiệu lực từ 01/10/2025 và áp dụng cho kỳ tính thuế 2025–2026.
2. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Thuế này là thuế gián thu, tính trên giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ:
Mức thuế VAT áp dụng đến 31/12/2026: 8% (đã được Quốc hội kéo dài chính sách giảm từ 10% xuống 8%).
Một số ngành bị loại trừ khỏi mức giảm, ví dụ: viễn thông, tài chính – ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản và kim loại.
Doanh nghiệp nộp VAT theo kỳ tính thuế (tháng/quý) dựa trên doanh thu và đầu vào – đầu ra.
3. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN / PIT) – Nộp thay người lao động
Doanh nghiệp không phải nộp thuế này trên thu nhập của chính mình, nhưng phải kê khai và nộp thay nhân viên theo quy định:
Doanh nghiệp khấu trừ thuế TNCN khi trả thu nhập cho lao động, theo bảng thuế luỹ tiến hoặc mức quy định tùy loại thu nhập.
Luật Thuế TNCN mới có nhiều thay đổi về ngưỡng miễn thuế và phương pháp tính, có hiệu lực từ 2026.
4. Thuế nhà thầu / Thuế đối với doanh nghiệp nước ngoài
Nếu doanh nghiệp ký kết với nhà thầu nước ngoài hoặc doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam thông qua các giao dịch dịch vụ – cung cấp kỹ thuật – quảng cáo:
Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay cho nhà thầu nước ngoài theo các tỷ lệ quy định (FCT).
5. Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
Áp dụng cho một số ngành như:
-
Rượu bia,
-
Thuốc lá,
-
Ôtô,
-
Mỹ phẩm cao cấp,…
Mức thuế này phụ thuộc vào sản phẩm và từng năm thường được điều chỉnh bởi Luật Thuế TTĐB và nghị định hướng dẫn. (tham khảo cấu trúc thuế tiêu thụ đặc biệt theo pháp luật hiện hành)
6. Thuế bảo vệ môi trường & Thuế tài nguyên
Doanh nghiệp sản xuất hoặc khai thác tài nguyên, sản phẩm gây ô nhiễm môi trường có thể phải nộp:
-
Thuế bảo vệ môi trường,
-
Thuế tài nguyên thiên nhiên…
Tùy theo sản phẩm – lĩnh vực – và nguyên liệu đầu vào.
7. Các khoản thuế và nghĩa vụ đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
Từ năm 2026, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh không còn nộp lệ phí môn bài theo Nghị quyết 198/2025/QH15.
Hộ kinh doanh bản chất vẫn phải nộp:
VAT và TNCN nếu doanh thu vượt mức 500 triệu đồng/năm (ngưỡng miễn).
Ví dụ: Hộ kinh doanh cho thuê nhà nếu doanh thu > 500 triệu đồng/năm phải nộp thuế tổng khoảng 10% gồm 5% VAT và 5% TNCN.
🧠 Kết luận – Doanh nghiệp cần lưu ý gì?
📌 Thực hiện đầy đủ kê khai thuế theo kỳ (tháng/quý).
📌 Cập nhật chính sách VAT 8% kéo dài đến cuối 2026.
📌 Định kỳ rà soát thay đổi chính sách thuế CIT và TNCN để đảm bảo tuân thủ – đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
📌 Hộ kinh doanh cần nắm rõ ngưỡng miễn thuế 500 triệu đồng/năm để tránh bị truy thu thuế theo doanh thu.

